out of nothing

out of nothing

Your cousin arrived out of nothing.

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb): "out of nothing" (hoặc "out of thin air") một cụm trạng từ, mang nghĩa từ hư không, bất ngờ, không dấu hiệu báo trước. Cụm từ này diễn tả một sự việc, sự vật hoặc con người xuất hiện một cách đột ngột, không nguyên nhân rõ ràng hoặc không được mong đợi.

dụ sử dụng
  • (Em họ của bạn đã đến một cách bất ngờ, không báo trước.)
  • (Ý tưởng cho cuốn tiểu thuyết đến với ấy từ hư không.)
  • (Anh ấy dường như đã tạo ra một kiệt tác từ không .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to appear out of nothing": xuất hiện bất ngờ, không nguồn gốc.

    • The rabbit appeared out of nothing, amazing the children. (Con thỏ xuất hiện bất ngờ, làm bọn trẻ kinh ngạc.)
  • "to come out of nothing" hoặc "to spring out of nothing": nảy sinh một cách đột ngột, không cơ sở.

    • The conflict seemed to spring out of nothing. (Cuộc xung đột dường như nảy sinh từ không .)
Biến thể từ gần giống
  • Out of thin air: một biến thể phổ biến khác, mang nghĩa hoàn toàn tương tự.

    • The money seemed to come out of thin air. (Số tiền dường như đến từ hư không.)
  • Out of nowhere: cũng có nghĩa tương tự, nhấn mạnh sự xuất hiện bất ngờ.

    • A car appeared out of nowhere. (Một chiếc xe xuất hiện bất ngờ từ đâu đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Bất ngờ: suddenly, unexpectedly.
  • Hư vô: from nothing, from scratch (thường dùng trong ngữ cảnh tạo ra thứ đó từ không ).
  • Đột ngột: abruptly.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come out of nothing: xuất hiện hoặc nảy sinh từ trạng thái không tồn tại.

    • Her success came out of nothing; she started with no money. (Thành công của ấy đến từ không ; ấy bắt đầu không tiền.)
  • Make something out of nothing: tạo ra thứ đó từ những thứ tưởng chừnggiá trị hoặc không .

    • He made a delicious meal out of nothing but leftovers. (Anh ấy đã tạo ra một bữa ăn ngon từ không ngoài đồ thừa.)
Thành ngữ liên quan
  • Out of the blue: hoàn toàn bất ngờ, không báo trước.

    • She received a letter out of the blue from an old friend. ( ấy nhận được một thư bất ngờ từ một người bạn cũ.)
  • From scratch: từ đầu, từ không (thường dùng trong nấu ăn, xây dựng).

    • He built the company from scratch. (Anh ấy đã xây dựng công ty từ đầu.)